gawrg83
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1056pp)
AC
3 / 3
C++14
94%
(1035pp)
AC
2 / 2
C++14
90%
(904pp)
AC
18 / 18
C++14
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(868pp)
(42300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (12000.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |