haiphong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1433
Điểm tối đa
1433
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1568pp)
TLE
75 / 100
C++14
96%
(1369pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
C++14
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1129pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
(50200.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5800.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tổng lớn nhất | 1050.0 / 1500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Collecting Numbers | Thu thập số | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Coin Piles | Cọc xu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |