hocgiotcuc
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1600pp)
TLE
12 / 14
PY3
98%
(1092pp)
WA
8 / 10
PY3
92%
(959pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
(50030.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8790.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (7074.3 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (4040.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Codeforces (4600.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (856.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 56.0 / 1400.0 |