• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hosyhieu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

4 VALUES
AC
100 / 100
C++20
1100pp
100% (1100pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
98% (980pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
96% (960pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++20
900pp
92% (830pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
C++20
880pp
89% (780pp)
Số tận cùng
WA
11 / 15
C++20
807pp
87% (700pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

(27578.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 600.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 0.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 240.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 200.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Trò chơi tính toán 360.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 480.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 630.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Số tận cùng 806.7 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 22.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 320.0 / 800.0

HSG THCS (804.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 174.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

DHBB (580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 180.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Practice VOI (61.2 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 61.2 / 1000.0

Olympic 30/4 (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 260.0 / 1300.0

THT Bảng A (2177.1 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 257.1 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 120.0 / 300.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Codeforces (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 0.0 / 800.0
Số siêu tròn 320.0 / 800.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (4270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

CSES (7752.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 487.5 / 1300.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 650.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 625.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 600.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 122.2 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 392.9 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team