hosyhieu
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
98%
(980pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
TLE
4 / 5
C++20
89%
(780pp)
WA
11 / 15
C++20
87%
(700pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
(27578.7 điểm)
HSG THCS (804.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 174.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
DHBB (580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 180.0 / 1800.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 260.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2177.1 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 0.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 320.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (4270.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |