• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

jznctt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 636
Điểm tối đa 895

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
ICPC Central B
AC
15 / 15
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
PY3
1500pp
96% (1441pp)
Đếm mảng (HSG10v1-2021)
AC
10 / 10
PY3
1500pp
94% (1412pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
PY3
1500pp
92% (1384pp)
Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
PYPY
1440pp
90% (1302pp)
FUTURE NUMBER 6
TLE
8 / 10
PYPY
1440pp
89% (1276pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
87% (1215pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết
AC
100 / 100
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(64876.1 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 787.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 510.0 / 1800.0
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 350.0 / 700.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
List Removals 700.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
minict05 65.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 2 840.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 420.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 5 450.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 7 935.0 / 1700.0
FUTURE NUMBER 6 1440.0 / 1800.0
FUTURE NUMBER 7 (QUERY Ver.) 1080.0 / 2400.0
Big Sorting 400.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tích chính phương 62.2 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 30.4 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 5 - Con Đường Dài Nhất 54.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 252.0 / 900.0

DHBB (5316.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 616.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (9317.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 440.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1040.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 290.9 / 1600.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 186.7 / 1400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (14227.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 426.7 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 576.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 480.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 845.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 360.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Mã Morse 600.0 / 600.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

HSG cấp trường (3437.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 40.0 / 400.0

THT (4295.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 270.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 0.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (5692.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.9 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team