jznctt
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
636
Điểm tối đa
895
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1384pp)
TLE
9 / 10
PYPY
90%
(1302pp)
TLE
8 / 10
PYPY
89%
(1276pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
(64876.1 điểm)
DHBB (5316.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 616.0 / 1400.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (9317.6 điểm)
HSG THPT (14227.7 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (3437.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2560.0 điểm)
THT (4295.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 270.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất | 0.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (5692.9 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |