• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khalam050216

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

DSA03007
AC
100 / 100
C++14
1200pp
100% (1200pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
C++14
1200pp
98% (1176pp)
ESEQ
AC
20 / 20
C++14
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
AC
3 / 3
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
AC
23 / 23
C++20
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
AC
2 / 2
C++14
1100pp
90% (994pp)
Tổng trọng số
AC
20 / 20
C++14
1100pp
89% (974pp)
Tổng đoạn tĩnh
AC
20 / 20
C++14
1100pp
87% (955pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++14
1100pp
85% (936pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(68020.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 393.75 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 315.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 540.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 80.0 / 800.0
Tổng hiệu 66.667 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 720.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Lũy thừa 180.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 425.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Đổi giờ 0.0 / 400.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
ESEQ 1100.0 / 1100.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (55721.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Số thứ k 891.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 276.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Laptops 900.0 / 900.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 445.5 / 700.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03015 0.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 108.9 / 1000.0

HSG THCS (4170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Cặp số may mắn 320.0 / 400.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 450.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Happy School (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật 2 0.0 / 800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 0.0 / 1100.0

DHBB (1890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 90.0 / 900.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

THT Bảng A (12400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 560.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 90.0 / 900.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Lucky Number 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0

Cánh diều (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6165.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 665.0 / 700.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team