• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lehoan9bach

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1116
Điểm tối đa 1767

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Chọn đoạn
WA
85 / 100
C++17
1955pp
98% (1916pp)
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
AC
40 / 40
C++20
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013)
AC
30 / 30
PYPY
1900pp
92% (1752pp)
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2)
AC
40 / 40
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện
AC
100 / 100
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Tăng bảng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(116567.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 780.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 160.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
CJ đi thăm người quen 440.0 / 2200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
minict26 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 1130.7 / 1600.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 152.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 24.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 480.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 960.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 0.0 / 1500.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 170.3 / 1700.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
USACO 2016Jan Gold - Angry Cows 0.0 / 1800.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Thông điệp mùa trung thu 1248.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Trao đổi quà 231.0 / 2100.0
Chơi xấu 1800.0 / 1800.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Đường đến trường 1500.0 / 1500.0
Hiệu ứng dây chuyền 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
#11 - Tổ hợp multitest 1400.0 / 1400.0
USACO Bronze T1/2021 - P3 - Just Stalling 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 80.0 / 2000.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 1800.0 / 1800.0
DarkArea 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

DHBB (10488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Girl Numbers 1188.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1800.0 / 1800.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Mã số 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (31700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 1400.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 720.0 / 1800.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 1800.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1600.0 / 2000.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Happy School (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (8068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 18.0 / 1800.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 550.0 / 1100.0

Free Contest (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

CSES (34269.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 436.4 / 1600.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1333.3 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (6228.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Trò chơi chặn đường 228.0 / 1900.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (14600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 960.0 / 1200.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (14200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 1800.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 24.0 / 600.0

THT (16568.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 720.0 / 1800.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 2000.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Tam giác 1080.0 / 1800.0
Hàng cây 440.0 / 2200.0
Du lịch 1500.0 / 1500.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Young ICT Talent (2755.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đoạn 1955.0 / 2300.0
Đếm bộ số 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9136.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Bồ câu 1650.0 / 2200.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1786.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 1600.0 / 1600.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Cowpatibility 1.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team