leminhhieuk23
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
TLE
75 / 100
PY3
89%
(930pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(834pp)
(33832.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8076.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3960.0 điểm)
Cánh diều (23800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1050.0 / 1400.0 |
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 720.0 / 800.0 |