lenhauyen04112013
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1249pp)
TLE
21 / 24
C++17
94%
(1153pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1107pp)
AC
28 / 28
C++17
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
WA
39 / 40
C++17
83%
(894pp)
Lập trình cơ bản (14986.0 điểm)
(38230.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
HSG THCS (22357.9 điểm)
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (3672.5 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (9432.0 điểm)
CSES (3912.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |