minhquang10dh
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(830pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(709pp)
TLE
640 / 800
C++20
87%
(625pp)
TLE
13 / 20
C++20
85%
(608pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(584pp)
Lập trình cơ bản (3685.5 điểm)
(17040.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (4815.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (11220.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |