nguyenkhang20132013
Phân tích điểm
AC
99 / 99
PYPY
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
PYPY
89%
(1152pp)
TLE
40 / 50
PYPY
87%
(1111pp)
AC
21 / 21
PYPY
83%
(1000pp)
(79117.3 điểm)
Lập trình cơ bản (17684.0 điểm)
DHBB (4030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 130.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (14677.9 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4022.2 điểm)
THT Bảng B & C (5152.9 điểm)
Cánh diều (3600.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Hình vuông | 800.0 / 800.0 |
CSES (4266.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |