nguyenminhkhoi1234
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
1294
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1446pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)
(169206.0 điểm)
HSG THCS (28440.0 điểm)
DHBB (21640.0 điểm)
HSG THPT (5700.0 điểm)
Happy School (8300.0 điểm)
Practice VOI (15300.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
CSES (35000.0 điểm)
Olympic 30/4 (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (7740.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 360.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
USACO (101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |