p1a1HuynhThanhLam
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1051
Điểm tối đa
1210
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
19 / 19
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
68 / 68
PY3
85%
(936pp)
AC
22 / 22
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)
(57400.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (6900.0 điểm)
THT Bảng A (23020.0 điểm)
THT (8500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (16009.1 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |