p1c1NguyenHoangKhanhLinh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
TLE
12 / 13
PY3
96%
(887pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(830pp)
TLE
10 / 11
PY3
90%
(740pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(709pp)
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)
(26124.2 điểm)
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8910.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (17400.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |