p1d1NguyenVanQuocHuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
816
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
WA
19 / 22
PY3
92%
(876pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(20825.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9281.1 điểm)
Happy School (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4200.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8246.1 điểm)
Cánh diều (14150.0 điểm)
THT (2155.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
| Số năm | 55.0 / 1100.0 |