p1e1LeAnhMinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1021pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (11257.1 điểm)
(37255.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
THT Bảng A (36955.5 điểm)
Cánh diều (12200.0 điểm)
THT (4260.0 điểm)
CSES (3146.7 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |