phancongbaohoa6
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1737
Điểm tối đa
1737
Phân tích điểm
WA
89 / 100
C++20
100%
(1861pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1356pp)
AC
200 / 200
C++20
89%
(1240pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(56296.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11256.0 điểm)
HSG THCS (4900.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Du lịch thành phố (NAIPC 2016) | 1400.0 / 1400.0 |
IOI (1860.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 1860.6 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4532.0 điểm)
THT Bảng A (3700.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6800.0 điểm)
THT (5600.0 điểm)
CSES (16333.3 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |