phuc
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1300pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(868pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(36340.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7040.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |