quocan6a12104
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
RTE
26 / 30
C++20
90%
(1018pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(834pp)
(42140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14424.0 điểm)
HSG THCS (6526.7 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
Cánh diều (7100.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1939.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 539.0 / 1100.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |