thaihonglam76
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1609
Điểm tối đa
1750
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++20
100%
(1920pp)
AC
2 / 2
C++17
98%
(1862pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
1 / 1
C++20
87%
(1476pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1334pp)
(104311.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12205.0 điểm)
HSG THCS (34895.3 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Restangles | 900.0 / 900.0 |
| Chỉnh lí | 1800.0 / 1800.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2980.0 điểm)
Happy School (5020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 320.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2113.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 13.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (24208.0 điểm)
THT (13866.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 1600.0 / 1600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (7600.0 điểm)
THT Bảng B & C (5420.0 điểm)
Cánh diều (6100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
CSES (29941.7 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |