• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trahuy2006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
TLE
2 / 3
C++20
1333pp
100% (1333pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++20
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
AC
2 / 2
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
WA
99 / 100
C++20
1089pp
94% (1025pp)
Quà sinh nhật (Bản khó)
TLE
9 / 15
PY3
1080pp
92% (996pp)
Đếm số lượng chữ số 0 của n!
AC
101 / 101
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
TLE
7 / 10
C++20
910pp
87% (790pp)
[L9_2024] Tổng dãy số
AC
800 / 800
C++20
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (16843.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 0.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số chính phương #2 6.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 132.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tổ hợp 268.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1089.0 / 1100.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 8.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(26626.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 703.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 480.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
arr01 50.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Big Sorting 500.0 / 1000.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tính hiệu 100.0 / 1000.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 33.1 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 240.0 / 2400.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

VOI (672.3 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 672.3 / 2300.0

DHBB (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 560.0 / 1400.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 910.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 800.0 / 1600.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0

Practice VOI (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản khó) 1080.0 / 1800.0

Cánh diều (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1053.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 53.3 / 800.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

CSES (2808.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team