• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranminhkhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 639
Điểm tối đa 854

Phân tích điểm

Xây cầu
AC
20 / 20
C++11
2200pp
100% (2200pp)
Xâu đối xứng và những thao tác
AC
100 / 100
C++11
2200pp
98% (2156pp)
ATM Gạo 2
AC
100 / 100
C++11
2100pp
96% (2017pp)
CEOI 2016 - Kangaroo
AC
30 / 30
C++11
2000pp
94% (1882pp)
ami và Bài Toán Tặng Quà
AC
20 / 20
C++11
2000pp
92% (1845pp)
Sinh Test
AC
100 / 100
C++11
2000pp
90% (1808pp)
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
89% (1683pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++11
1900pp
87% (1649pp)
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1900pp
85% (1616pp)
GEO 02
AC
100 / 100
C++11
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(135670.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 120.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 45.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 90.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 224.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 2000.0 / 2000.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Giá trị nhỏ nhất 130.0 / 1300.0
Trọng số khoản 112.5 / 1500.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 160.0 / 400.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tổng Ngoặc Đúng 53.3 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Xâu đối xứng và những thao tác 2200.0 / 2200.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Galindo đi Việt Nam 23.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Modulo 6 82.5 / 1100.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất 2 1150.0 / 2300.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 180.0 / 1800.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Xây Tháp 1400.0 / 1400.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Nối Ô 0.0 / 1800.0
Cây cùng màu 0.0 / 1800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Biến đổi dãy nhị phân 0.0 / 800.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (6720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 120.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
ATM Gạo 1900.0 / 1900.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 1500.0 / 1500.0

DHBB (48532.3 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 2 2100.0 / 2100.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 350.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 140.0 / 1400.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Biến đổi dãy 1710.0 / 1900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 840.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1292.3 / 1400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

CEOI (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0
CEOI 2016 - Kangaroo 2000.0 / 2300.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (3460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (3736.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Mua Cô Ca 566.7 / 1200.0
Xóa xâu 170.0 / 1700.0
ma trận 1600.0 / 1600.0

Happy School (40352.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Tổng nghịch thế 1800.0 / 1800.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Mã hóa dãy ngoặc 14.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Cặp số "hàng xóm" 1800.0 / 1800.0
Tập hợp "kì dị" 1800.0 / 1800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
inftab 738.5 / 2400.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tập Hợp Dài Nhất 0.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

VOI (1866.7 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 66.7 / 2000.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAKE EQUAL 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngẫu nhiên??? 0.0 / 1400.0
Văn mẫu 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 2500.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team