tranminhkhoi
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
639
Điểm tối đa
854
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(2156pp)
AC
30 / 30
C++11
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1683pp)
AC
2 / 2
C++11
87%
(1649pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(1616pp)
(135670.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6720.0 điểm)
HSG THCS (13000.0 điểm)
DHBB (48532.3 điểm)
CEOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (3460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3736.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua Cô Ca | 566.7 / 1200.0 |
| Xóa xâu | 170.0 / 1700.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (40352.5 điểm)
VOI (1866.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 66.7 / 2000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAKE EQUAL | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |