tungay
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1021pp)
(59130.0 điểm)
Lập trình cơ bản (27001.0 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
Lập trình Python (7000.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6500.0 điểm)
HSG THPT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (9900.0 điểm)
THT (3420.0 điểm)
HackerRank (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (15900.0 điểm)
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |