unknown14251
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1266
Điểm tối đa
1475
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
TLE
5 / 9
C++17
92%
(1230pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
(66828.2 điểm)
Lập trình cơ bản (34812.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (25103.5 điểm)
Happy School (1790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 540.0 / 900.0 |
THT Bảng A (12266.1 điểm)
Cánh diều (8300.0 điểm)
THT (4250.0 điểm)
CSES (8083.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6550.0 điểm)
THT Bảng B & C (4430.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3243.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |