vubichthuy136
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1374
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
TLE
16 / 20
C++17
83%
(1000pp)
(57329.0 điểm)
Lập trình cơ bản (39367.1 điểm)
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6058.2 điểm)
THT Bảng A (4900.0 điểm)
Cánh diều (13400.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1500.0 |