xuannguu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1446pp)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
(128600.7 điểm)
DHBB (11540.0 điểm)
HSG THCS (20300.0 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (10068.0 điểm)
Happy School (8900.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 640.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
THT (11680.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
CSES (36203.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |