• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Chris144

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1026
Điểm tối đa 1554

Phân tích điểm

USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
100% (2700pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
94% (2447pp)
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
92% (2398pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells
AC
1000 / 1000
C++20
2500pp
90% (2260pp)
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling
AC
1000 / 1000
C++20
2500pp
89% (2215pp)
LCS Hard
AC
100 / 100
C++20
2400pp
87% (2084pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown
AC
1000 / 1000
C++20
2400pp
85% (2042pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(108509.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 540.0 / 900.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản siêu khó) 1800.0 / 1800.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 0.0 / 2100.0
Mũ này hơi cao 1800.0 / 1800.0
Xếp hình (THTB TQ 2014) 2160.0 / 2400.0
Tôi yêu tổ hợp 2000.0 / 2000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1840.0 / 2300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Robot With String 44.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Học toán 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Số chính 1725.0 / 2300.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Bình phương 300.0 / 300.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0

vn.spoj (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

DHBB (22320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1620.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0

USACO (23900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors 1800.0 / 1800.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

HSG THPT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (13860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0
Giải thoát 1600.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Robot 1260.0 / 1800.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0

CSES (43057.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1257.1 / 1600.0
CSES - Even Outdegree Edges | Cạnh của đồ thị có đỉnh bậc ra là chẵn 1900.0 / 1900.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
calplus 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1440.0 / 2400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

LQDOJ Cup (9711.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1056.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 832.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 130.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 220.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 575.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 950.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 312.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 969.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 924.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 275.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 816.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 275.0 / 2500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team