DRS_1404
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1013
Điểm tối đa
1238
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
TLE
97 / 100
PY3
98%
(1236pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(955pp)
AC
45 / 45
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (8780.0 điểm)
(54810.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3061.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1261.0 / 1300.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2361.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 511.8 / 900.0 |
| Tiền Dễ Dàng | 450.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |