DoanHuuChiVinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(738pp)
AC
6 / 6
C++17
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(608pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(500pp)
(21620.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (16914.3 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |