DuyChepChep
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1668
Điểm tối đa
1892
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
TLE
84 / 100
C++20
98%
(1976pp)
AC
8 / 8
C++20
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1649pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(1616pp)
(201112.1 điểm)
HSG THCS (18220.0 điểm)
vn.spoj (14500.0 điểm)
DHBB (28970.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15600.0 điểm)
HSG THPT (9716.0 điểm)
Happy School (9400.0 điểm)
Practice VOI (20188.4 điểm)
Free Contest (10254.0 điểm)
CSES (116062.5 điểm)
Olympic 30/4 (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
| Một trò chơi bài khác | 85.0 / 1700.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
THT (7140.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5716.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LQDOJ Cup (4887.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1900.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản | 1387.0 / 1900.0 |
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 600.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (2970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 720.0 / 900.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) | 1350.0 / 1800.0 |