LeTienPhuc
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1200pp)
AC
19 / 19
PY3
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
80 / 80
PY3
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(35140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
vn.spoj (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (14300.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (8500.0 điểm)
CSES (3100.0 điểm)
THT (5200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |