• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenHuuNhatQuang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 32
Điểm tối thiểu 1318
Điểm tối đa 1804

Phân tích điểm

Đường đi thay thế (OLP MT&TN lần 7)
AC
19 / 20
Output
2502pp
100% (2502pp)
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++11
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ Cup 2025 - Chung kết - BARRAY
AC
100 / 100
C++17
2400pp
96% (2305pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++11
2400pp
94% (2259pp)
Cực trị địa phương
AC
100 / 100
C++11
2300pp
92% (2121pp)
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24)
AC
40 / 40
C++11
2300pp
90% (2079pp)
NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++11
2300pp
89% (2037pp)
String Reconstruction
AC
80 / 80
C++11
2200pp
87% (1910pp)
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng C1
AC
100 / 100
C++11
2200pp
85% (1872pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
AC
100 / 100
C++03
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (47)

Bài tập Loại Điểm
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 600p
A - A nhân B (GL THT 23/24) THT 800
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) THT 1100
C - Chính phương (GL THT 23/24) THT 1000
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) THT 1800
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) THT 1300
G - Ghép đội (GL THT 23/24) THT 1800
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) THT 2300
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A THT 1100
Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) THT Bảng B & C 800
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) THT Bảng B & C 1800
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) THT Bảng B & C 2400
2+ doors Codeforces 1600
A + B 400p
Căn bậc B của A 1300p
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II CSES 1400p
CSES - Projects | Dự án CSES 1500p
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa CSES 1400p
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy CSES 1700p
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật CSES 1400p
CSES - Money Sums | Khoản tiền CSES 1300p
CSES - Array Description | Mô tả mảng CSES 1400p
LQDOJ Cup 2025 - Chung kết - BARRAY 2400
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Đi tìm ẩn số LQDOJ Cup 2300
Hack Hashing 1300p
Xâu con bằng nhau Young ICT Talent 1700p
Mathching Palindrome - Google Kick Start Google 1500p
Trò chơi đoán số (OLP MT&TN lần 7) OLP MT&TN 1900
ATTACK 1600p
Bội chung nhỏ nhất LOP 10 CƠ BẢN 1900p
Tạo mật khẩu LOP 10 CƠ BẢN 600p
Xóa số LOP 10 CƠ BẢN 1800p
Phép chia nguyên LOP 10 CƠ BẢN 1800p
Xâu đối xứng LOP 10 CƠ BẢN 1900p
Tích chính phương LOP 10 CƠ BẢN 1400p
Đoạn đẹp LOP 10 CƠ BẢN 1800p
Cực trị địa phương LOP 10 CƠ BẢN 2300p
Đoạn con hoàn hảo LOP 10 CƠ BẢN 1900p
Nhân bản chuỗi LOP 10 CƠ BẢN 1800p
Trạm sạc robot LOP 10 CƠ BẢN 1200p
Tuyến đường du lịch LOP 10 CƠ BẢN 1800p
Quản lý kho LOP 10 CƠ BẢN 1800p
Tạo mật khẩu LOP 10 CƠ BẢN 2100p
Robot di chuyển LOP 10 CƠ BẢN 2000p
Xếp khối gỗ LOP 10 CƠ BẢN 1800
Trang trí Tết LOP 10 CƠ BẢN 2100
Tổng lớn nhất LOP 10 CƠ BẢN 2200

(190115.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 300.0 / 1500.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 0.0 / 300.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
TABLE 220.0 / 2200.0
Ấn Nút 1900.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Kiểm soát dịch bệnh 1881.2 / 1900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 900.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Trò chơi tính toán 540.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Khẩu trang 600.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1260.0 / 1800.0
SGAME5 192.0 / 1600.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1140.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 962.0 / 1300.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 280.0 / 1400.0
Đường Đi Đẹp 1400.0 / 1400.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict07 600.0 / 600.0
minict09 70.0 / 1400.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 0.0 / 1800.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Bài 4: Tổng của dãy số 700.0 / 1400.0
tongboi2 720.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1080.0 / 1200.0
bthuc2 1300.0 / 1300.0
MAXSUBA 1500.0 / 1500.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
A + B 400.0 / 400.0
Hack Hashing 1300.0 / 1300.0
Tìm kiếm nhị phân? 360.0 / 1800.0
Bánh trung thu 940.0 / 1000.0
Truy vấn trên xâu 320.0 / 1600.0
Vua trò chơi 23.3 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 32.0 / 1600.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1540.0 / 2200.0
Bán Bóng 336.0 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 312.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 6.7 / 2400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Cặp số thân thiện 1900.0 / 1900.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 0.0 / 1300.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
ATTACK 1600.0 / 1600.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 600.0 / 600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng C1 2200.0 / 2200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Trung vị 1600.0 / 1600.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Phần thưởng 2100.0 / 2100.0
String Reconstruction 2200.0 / 2200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Chung kết - BARRAY 2400.0 / 2400.0

Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Blink 900.0 / 900.0

HSG THCS (43877.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1287.0 / 1300.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 200.0 / 1000.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 810.0 / 900.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 850.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1536.0 / 1600.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 256.0 / 1600.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 738.5 / 1600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 1600.0 / 1600.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

DHBB (41316.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 800.0 / 1600.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Chuỗi ngọc 980.0 / 1400.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Bánh xe 1024.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1837.5 / 2100.0
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 475.0 / 1900.0

Happy School (23505.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 570.0 / 1900.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 785.2 / 800.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Pascal's Triangle Problem 320.0 / 1600.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 1120.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Chia Dãy Số 350.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Thay Thế Giá Trị 780.0 / 1300.0
Henry tập đếm 0.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (10209.1 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Chơi bi da 1 lỗ 709.1 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

CEOI (2540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0
Phân tích đối xứng 1040.0 / 1600.0

HSG THPT (21285.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1056.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1728.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 2000.0 / 2000.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0
Quy hoạch cây (Chọn ĐT-2023, Quảng Nam) 1501.0 / 1900.0

Practice VOI (72957.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Tiền tệ 330.0 / 1100.0
Printer 1400.0 / 1400.0
STR2N 1800.0 / 1800.0
Làm sao để troll GSPVH? 1573.2 / 1900.0
Bao quanh 1800.0 / 2000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 0.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 0.0 / 1900.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1500.0 / 1500.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 684.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1370.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 408.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 46.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 504.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1262.4 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 552.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 1955.0 / 2300.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1013.3 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 220.0 / 2200.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) 1141.2 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1650.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 92.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 288.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 966.0 / 2100.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

Codeforces (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
2+ doors 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (26402.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) 1820.0 / 2600.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 980.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0
Truy vấn trên cây 0.0 / 2600.0
Dò mìn 0.0 / 2300.0
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 2400.0 / 2400.0
Đường đi thay thế (OLP MT&TN lần 7) 2502.0 / 2600.0
Trò chơi đoán số (OLP MT&TN lần 7) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (10160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 900.0 / 900.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

THT (25220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) 2300.0 / 2300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A 1100.0 / 1100.0
Nem chua 1400.0 / 1400.0

CSES (27800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 700.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

Google (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathching Palindrome - Google Kick Start 1500.0 / 1500.0

USACO (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2020 - Wormhole Sort 1600.0 / 1600.0

LQDOJ Cup (9709.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 391.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 161.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 969.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 42.0 / 2100.0

THT Bảng B & C (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1300.0 / 1300.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1600.0 / 1600.0

Young ICT Talent (4099.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con chính phương 1900.0 / 1900.0
Quân hậu 499.9 / 500.0
Xâu con bằng nhau 1700.0 / 1700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 140.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (19600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chung nhỏ nhất 1900.0 / 1900.0
Xóa số 1800.0 / 1800.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 1800.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 1900.0 / 1900.0
Đoạn đẹp 1800.0 / 1800.0
Đoạn con hoàn hảo 1900.0 / 1900.0
Cực trị địa phương 2300.0 / 2300.0
Nhân bản chuỗi 1800.0 / 1800.0
Trạm sạc robot 1200.0 / 1200.0
Tuyến đường du lịch 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team