P1B2NguyenVietKhoiNguyen
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
35 / 35
PY3
96%
(960pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)
(25670.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Cánh diều (13600.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |