THOANGLQDT
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1408
Điểm tối đa
1408
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
2 / 2
C++11
96%
(1825pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1788pp)
AC
9 / 9
C++11
90%
(1717pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1595pp)
AC
13 / 13
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1501pp)
(103212.4 điểm)
Lập trình cơ bản (4790.0 điểm)
DHBB (26840.0 điểm)
HSG THCS (10170.0 điểm)
vn.spoj (32875.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
VOI (3332.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng cây | 32.9 / 2300.0 |
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 400.0 / 2000.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (27411.8 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
COCI (48.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao bài tập | 48.6 / 1800.0 |
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |