TRITHINH014
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(2600pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1729pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(1215pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1000pp)
(60248.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9768.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
HSG THCS (3140.0 điểm)
Happy School (1585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 585.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2760.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6700.0 điểm)
THT Bảng A (17257.5 điểm)
THT (6440.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (7460.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 50.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |