• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VoQuangPhuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1969
Điểm tối đa 1989

Phân tích điểm

USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
100% (2700pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2021 - Cowmistry
AC
21 / 21
C++20
2600pp
94% (2447pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
92% (2398pp)
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales
AC
990 / 990
C++20
2600pp
90% (2350pp)
Pháo hoa
AC
80 / 80
C++20
2600pp
89% (2303pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
87% (2257pp)
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
85% (2212pp)
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

(116280.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1155.6 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
TWICE9 (Super very hard) 1998.0 / 2700.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict26 900.0 / 900.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Các truy vấn 2400.0 / 2400.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản khó) 1600.0 / 1600.0
olpkhhue22 - Ghép chữ cái 1280.0 / 1600.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 1610.0 / 2300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
Bộ số hoàn hảo 1140.0 / 1900.0
Quà tặng người thương 1268.8 / 1800.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Số chính 920.0 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 843.3 / 2300.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 1300.0 / 1300.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 630.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0

DHBB (9560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 660.0 / 2200.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

CEOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (16730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1530.0 / 1800.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

BOI (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoắn ốc 2300.0 / 2300.0
BOI 2007 - Connected Points 2200.0 / 2300.0

APIO (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0

VOI (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0
Trồng cây 2300.0 / 2300.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Happy School (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

IOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0

HSG THPT (17100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Bán trà sữa 0.0 / 2100.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 1500.0 / 1500.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (20920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) 2200.0 / 2200.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

OLP MT&TN (39021.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 2500.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) 1820.0 / 2600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Tìm hiểu văn hóa 0.0 / 2300.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1824.0 / 1900.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0
Xây dựng đường cao tốc 2100.0 / 2100.0
Truy vấn trên cây 0.0 / 2600.0
Phân định phóng xạ 2277.0 / 2300.0
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7) 2300.0 / 2300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HackerRank (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Tiều phu 1800.0 / 1800.0
Bóng đá 2200.0 / 2200.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0

HSG cấp trường (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (5550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1050.0 / 1700.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 2000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1900.0
Trò chơi (Tin học trẻ bảng B Đà Nẵng, 2024) 1400.0 / 1400.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1600.0 / 1600.0

CSES (9675.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 975.0 / 1300.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (51608.2 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 113.6 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 0.0 / 2700.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 0.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 270.6 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 119.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2021 - Cowmistry 2600.0 / 2600.0
USACO 2020 - Circus 405.0 / 2700.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 2400.0
Phần Thưởng 1100.0 / 1100.0

ICPC (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team