a520linhtlp
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1202
Điểm tối đa
1435
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (8465.0 điểm)
(95285.0 điểm)
HSG THCS (12900.0 điểm)
DHBB (10600.0 điểm)
vn.spoj (5009.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.1 / 1300.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (10340.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Book Shop | Hiệu sách | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 225.0 / 900.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |