• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhquandepzai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1046
Điểm tối đa 1046

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
94% (1318pp)
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số
AC
100 / 100
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
TLE
13 / 16
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
83% (1006pp)
Tải thêm...

(88982.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 200.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 312.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 100.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 180.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tìm bội 666.7 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 120.0 / 1200.0
sunw 1000.0 / 1000.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 857.1 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
DIVISIBLE 0.0 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 0.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 0.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Nấu Ăn 220.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x 1100.0 / 1100.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (30840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Ước thứ k 132.0 / 1100.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 8.0 / 800.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
T-prime 900.0 / 900.0

HSG THCS (16287.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 300.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 150.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 600.0 / 1200.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 280.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0
Tặng quà 360.0 / 900.0

DHBB (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0

vn.spoj (1425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
divisor02 425.0 / 500.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Cứu trợ bão 900.0 / 900.0

Practice VOI (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 280.0 / 1400.0

Happy School (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Free Contest (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
POSIPROD 600.0 / 600.0

BOI (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 150.0 / 1500.0
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (8150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 300.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Mật mã Caesar 150.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 800.0 / 1000.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

CSES (12700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm 640.0 / 800.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team