anhquandepzai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(1175pp)
TLE
13 / 16
C++20
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
TLE
13 / 14
C++20
83%
(1006pp)
(88982.5 điểm)
Lập trình cơ bản (30840.0 điểm)
HSG THCS (16287.1 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cứu trợ bão | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 280.0 / 1400.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
BOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (8150.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
CSES (12700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số | 1300.0 / 1300.0 |