anhquandepzai
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2300pp)
AC
14 / 14
C++20
95%
(1520pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1444pp)
AC
12 / 12
C++20
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(1161pp)
AC
16 / 16
C++20
74%
(1103pp)
TLE
13 / 16
C++20
70%
(1021pp)
AC
21 / 21
PYPY
66%
(929pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(756pp)
THT Bảng A (4160.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Training (15733.0 điểm)
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (810.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Cánh diều (2200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
ABC (1101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
hermann01 (850.0 điểm)
contest (6284.4 điểm)
CPP Advanced 01 (3150.0 điểm)
HSG THCS (3628.6 điểm)
CPP Basic 01 (7242.2 điểm)
Khác (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sửa điểm | 100.0 / |
Số Hoàn Thiện | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CSES (11262.5 điểm)
CPP Basic 02 (923.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm 2 số có tổng bằng x | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Free Contest (1240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POSIPROD | 100.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
LOCK | 200.0 / |
Array Practice (807.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
K-divisible Sequence | 7.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
BOI (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích chẵn | 100.0 / |
LOCK NUMBER | 100.0 / |
THT (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Đề chưa ra (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |