arinanguyen2013

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(760pp)
AC
2 / 2
PY3
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(686pp)
AC
6 / 6
PY3
81%
(244pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(232pp)
AC
9 / 9
PY3
70%
(210pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(199pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(189pp)
hermann01 (1300.0 điểm)
CPP Basic 02 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cánh diều (2700.0 điểm)
Training (5280.0 điểm)
CPP Advanced 01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
THT Bảng A (4490.0 điểm)
Cốt Phốt (630.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
THT (1180.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Happy School (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |