arinanguyen2013
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
897
Điểm tối đa
973
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
TLE
4 / 5
PY3
96%
(1076pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(26255.7 điểm)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
Happy School (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (20145.0 điểm)
THT (10120.0 điểm)
Cánh diều (9800.0 điểm)
Young ICT Talent (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 160.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 50.0 / 500.0 |