caohoangkhanhlinh
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1247
Điểm tối đa
1447
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1900pp)
TLE
18 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1446pp)
TLE
83 / 100
PY3
89%
(1389pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (15671.0 điểm)
(47096.9 điểm)
DHBB (13281.5 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (7400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1525.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (21588.3 điểm)
HSG THCS (8100.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Góc nhìn tốt nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (311.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn nhân chia | 311.111 / 1400.0 |
Cánh diều (10100.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thần Số học | 1260.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) | 60.0 / 1200.0 |
| Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
| TREEGCD (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 630.0 / 2100.0 |
Olympic 30/4 (42.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
C++ Cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |