clgiadung2022
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
960
Điểm tối đa
1225
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1666pp)
AC
30 / 30
PYPY
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++03
87%
(1129pp)
Lập trình cơ bản (12628.6 điểm)
(84014.5 điểm)
HSG THCS (32115.8 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
Happy School (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (13150.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (6350.0 điểm)
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (5000.0 điểm)
CSES (8800.0 điểm)
OLP MT&TN (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot | 770.0 / 2200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (535.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 135.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |