cuc8anh
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(960pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(847pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
TLE
4 / 5
C++20
89%
(780pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
(26060.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (7700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |