daothaonguyenntp
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
919
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(1249pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
TLE
19 / 20
PY3
87%
(825pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(27344.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8916.0 điểm)
DHBB (4395.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (8808.6 điểm)
THT (2900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |