daothaonguyenntp
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(1264pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1029pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(809pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(698pp)
AC
11 / 11
PY3
66%
(597pp)
AC
12 / 12
PY3
63%
(567pp)
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Training (10095.1 điểm)
Cánh diều (5932.0 điểm)
contest (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 100.0 / |
Saving | 800.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen | 800.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Tiền photo | 800.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính hiệu | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
THT Bảng A (4658.6 điểm)
CPP Advanced 01 (960.0 điểm)
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
THT (2300.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
CPP Basic 01 (3570.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
String #1 | 10.0 / |
Số chính phương #1 | 100.0 / |
Nhỏ nhất | 100.0 / |
Lớn nhất | 100.0 / |
So sánh #1 | 10.0 / |
CSES (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Repetitions | Lặp lại | 900.0 / |
DHBB (2884.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia kẹo 01 | 1500.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |