• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duong72159

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1393
Điểm tối đa 1393

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
WA
12 / 14
C++17
1114pp
94% (1049pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
90% (994pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
89% (974pp)
Tam giác đa cấp
AC
100 / 100
C++11
1100pp
87% (955pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
C++17
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(58853.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 40.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 50.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 100.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Số may mắn 50.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 500.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 350.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Số tận cùng 293.3 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (7440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 160.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 480.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

HSG THCS (4394.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 240.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 90.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 50.0 / 500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (2811.8 điểm)

Bài tập Điểm
Vấn đề 2^k 511.8 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

vn.spoj (1225.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 425.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team