hieupt810
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
924
Điểm tối đa
963
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1200pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1176pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
(33460.0 điểm)
HSG THPT (2560.0 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9700.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |