hoangnhat01
Phân tích điểm
AC
26 / 26
C++20
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
TLE
34 / 40
C++20
90%
(1229pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
(57440.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17600.0 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
CSES (25500.0 điểm)
THT Bảng A (3440.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |