hongchungtm2310
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(900pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(882pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(753pp)
TLE
4 / 5
C++20
90%
(651pp)
TLE
7 / 10
C++20
89%
(558pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(521pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (14890.0 điểm)
(16760.0 điểm)
HSG THCS (1575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hộp quà | 45.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1310.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13447.3 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |